bẻ khục
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng lực bẻ các khớp ngón tay, ngón chân hoặc các khớp xương khác trên cơ thể tạo ra tiếng kêu "khục" hoặc "rắc": Đây là hành động phổ biến, thường được thực hiện một cách có chủ ý để cảm thấy dễ chịu hoặc giảm cảm giác căng cứng ở khớp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy có thói quen bẻ khục các đốt ngón tay khi suy nghĩ.
- Sau một ngày dài ngồi làm việc, tôi thường đứng dậy vươn vai và bẻ khục lưng.
- Đừng bẻ khục cổ tay như vậy, có thể không tốt cho khớp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Hành động này thường được mô tả là tạo cảm giác "đã" hoặc "khoan khoái" tức thời, nhưng cũng có những ý kiến cho rằng nó có thể không có lợi về lâu dài cho sức khỏe khớp.
- Có thể dùng để diễn tả hành động tương tự ở động vật trong một số ngữ cảnh ẩn dụ hoặc mô tả đặc biệt, ví dụ như mô tả tiếng kêu của xương.
Biến thể và từ gần giống
- Bẻ khớp: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm cho khớp xương kêu thành tiếng.
- Kêu răng rắc: Cụm từ tượng thanh thường dùng để mô tả âm thanh phát ra khi bẻ khớp.
- Lắc khớp: Hành động lắc để khớp kêu, thường dùng cho khớp ngón tay, cổ tay.
Từ đồng nghĩa
- Làm kêu khớp: Cách nói diễn giải hành động.
- Bóp khớp kêu: Hành động dùng tay bóp vào khớp để tạo ra tiếng kêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với phụ từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa cố định khác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bẻ khục").